75
CB
Kim Min Jae
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
75
190cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
52
50
49
49
57
52
67
52
52
72
72
66
66
62
62
72
Tốc độ
72
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
48
Phòng thủ
72
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
29
Lực sút
48
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
31
Chuyền dài
61
Đá phạt
29
Sút xoáy
27
Rê bóng
39
Giữ bóng
52
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
86
Thể lực
69
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé