115
CB
Kim Min Jae
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
115
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
99
98
98
103
100
110
101
101
112
111
108
108
107
107
112
Tốc độ
113
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
113
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia