97
CB
Kim Min Jae
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
97
190cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
83
82
81
81
83
82
89
82
82
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
95
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
87
Đá phạt
65
Sút xoáy
63
Rê bóng
87
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
94
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
84
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia