78
CB
Kim Min Jae
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
78
190cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
51
50
49
49
58
53
69
52
52
75
75
66
66
63
63
75
Tốc độ
68
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
50
Phòng thủ
75
Thể chất
84
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
29
Lực sút
49
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
31
Chuyền dài
64
Đá phạt
29
Sút xoáy
27
Rê bóng
40
Giữ bóng
52
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé