115
CB
Kim Min Jae
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
115
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
101
101
100
100
104
101
110
102
102
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
114
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
98
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
111
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia