76
CB
Kim Min Jae
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
76
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
49
51
50
50
59
53
69
53
53
73
73
67
67
64
64
73
Tốc độ
64
Sút
27
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
18
Lực sút
45
Sút xa
32
Chọn vị trí
42
Vô lê
21
Penalty
26
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
31
Chuyền dài
61
Đá phạt
20
Sút xoáy
32
Rê bóng
50
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
80
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé