102
CB
Kim Min Jae
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
102
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
85
85
85
88
86
95
86
86
99
99
93
93
91
91
99
Tốc độ
99
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
60
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
92
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
91
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
106
Thể lực
91
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé