97
CB
Kim Min Jae
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
97
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
72
73
72
72
80
75
90
75
75
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
86
Sút
50
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
42
Lực sút
67
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
53
Chuyền dài
78
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé