104
CB
Kim Min Jae
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
104
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
90
90
90
94
91
99
92
92
101
101
99
99
97
97
101
Tốc độ
102
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
102
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé