70
CB
Kim Min Jae
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
70
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
45
46
45
45
53
48
63
48
48
67
67
61
61
59
59
67
Tốc độ
59
Sút
23
Chuyền bóng
45
Rê bóng
49
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
15
Lực sút
40
Sút xa
27
Chọn vị trí
37
Vô lê
16
Penalty
21
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
26
Chuyền dài
51
Đá phạt
15
Sút xoáy
27
Rê bóng
45
Giữ bóng
54
Khéo léo
52
Thăng bằng
52
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia