119
CB
Kim Min Jae
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
119
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
103
103
103
103
108
104
114
105
105
116
116
113
113
111
111
116
Tốc độ
117
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
118
Đá phạt
73
Sút xoáy
87
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
119
Nhảy
118
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia