80
CM
L. Pellegrini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CM
80
CAM
79
CDM
78
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
72
75
75
75
77
76
75
76
76
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
74
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
62
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé