91
CAM
L. Pellegrini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
91
CM
92
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
85
87
87
87
89
88
86
88
88
81
81
84
84
85
85
81
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé