97
CAM
L. Pellegrini
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
97
CM
98
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
91
93
93
93
95
94
91
93
93
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández