112
CAM
L. Pellegrini
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
112
LW
111
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
104
107
108
108
107
109
99
108
108
93
94
98
98
100
100
93
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
109
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández