108
CM
L. Pellegrini
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CM
108
CDM
102
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
101
104
105
105
105
105
99
105
105
93
92
98
98
100
100
93
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
103
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé