73
CAM
L. Pellegrini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
73
CM
73
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
69
69
69
70
70
67
69
69
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
65
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé