72
CM
L. Pellegrini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CM
72
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
67
67
67
69
68
67
68
68
64
64
66
66
67
67
64
Tốc độ
69
Sút
59
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
53
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
42
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
33
Sút xoáy
62
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
63
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé