95
CAM
L. Pellegrini
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
95
CM
95
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
90
91
91
91
92
92
89
91
91
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
87
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández