116
CAM
L. Pellegrini
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
116
CM
115
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
109
112
112
112
112
113
106
113
113
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
100
Penalty
112
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
112
Đá phạt
118
Sút xoáy
118
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández