107
CAM
L. Pellegrini
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
107
CM
105
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
103
103
103
102
104
94
104
104
88
88
93
93
96
96
88
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández