84
CAM
L. Pellegrini
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
84
CM
84
CDM
82
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
79
79
79
81
81
79
80
80
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
71
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé