82
RB
Sergi Roberto
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
82
RM
81
CM
82
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
72
75
76
76
79
77
79
78
78
75
75
79
79
80
80
75
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
80
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
53
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
69
Nhảy
47
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia