105
RB
Sergi Roberto
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
105
RM
104
CM
104
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
93
98
99
99
101
99
102
101
101
98
98
102
102
102
102
98
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
85
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
76
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia