114
CM
Sergi Roberto
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
CM
114
RB
113
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
105
109
110
110
111
110
110
111
111
107
107
110
110
111
111
107
Tốc độ
111
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
112
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
94
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
106
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia