81
RB
Sergi Roberto
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
81
CDM
81
CM
80
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
68
72
74
74
77
75
78
75
75
74
74
78
78
78
78
74
Tốc độ
76
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
73
Phòng thủ
78
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
66
Nhảy
45
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé