108
RB
Sergi Roberto
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
108
RM
107
CM
107
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
101
102
102
104
103
105
104
104
102
101
105
105
105
105
102
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé