90
RB
Sergi Roberto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
90
CM
90
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
79
83
84
84
87
85
87
86
86
82
82
87
87
88
88
82
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
76
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
96
Quyết đoán
77
Nhảy
61
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia