84
RB
Sergi Roberto
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
84
CM
84
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
74
77
78
78
81
79
81
80
80
77
77
81
81
82
82
77
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
72
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
49
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia