92
RB
Sergi Roberto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
92
CM
93
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
83
86
87
87
90
88
89
89
89
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé