110
CM
Sergi Roberto
25
26
98
103
104
104
107
105
106
106
106
103
102
106
106
107
107
103
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
103
Nhảy
88
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé