80
RB
Sergi Roberto
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
80
RM
77
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
68
71
72
72
75
73
76
74
74
73
73
77
77
77
77
73
Tốc độ
73
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
75
Thể chất
67
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
66
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
65
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia