70
CM
Sergi Roberto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
CM
70
CDM
63
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
61
65
64
64
67
67
60
65
65
53
53
56
56
58
58
53
Tốc độ
62
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
46
Thể chất
64
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
37
Penalty
48
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
53
Chuyền dài
67
Đá phạt
52
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
63
Kèm người
39
Lấy bóng
48
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
55
Nhảy
47
Bình tĩnh
55
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé