77
CM
E. Camavinga
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
77
CDM
78
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
68
71
72
72
74
73
75
73
73
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
66
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández