95
CM
E. Camavinga
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
95
CDM
95
LB
94
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
85
89
90
90
92
91
92
91
91
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo