112
CDM
E. Camavinga
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
112
CM
110
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
100
103
103
103
107
105
109
104
104
107
107
106
106
106
106
107
Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
89
Chuyền dài
110
Đá phạt
75
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
98
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández