97
CM
E. Camavinga
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
97
CDM
97
LB
96
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
87
91
92
92
94
93
94
93
93
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
74
Sút xoáy
87
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández