105
CDM
E. Camavinga
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
105
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
92
97
96
96
101
99
102
98
98
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
101
Quyết đoán
105
Nhảy
88
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo