107
CM
E. Camavinga
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
107
CDM
107
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
96
100
99
99
104
102
104
100
100
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
84
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
94
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo