112
CDM
E. Camavinga
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
112
CM
111
LB
109
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
100
104
103
103
108
106
109
105
105
106
106
106
106
106
106
106
Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
85
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
90
Chuyền dài
110
Đá phạt
78
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
105
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández