114
CDM
E. Camavinga
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
114
CM
112
LB
112
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
102
105
105
105
109
107
111
107
107
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
95
Chuyền dài
111
Đá phạt
77
Sút xoáy
101
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández