93
CDM
E. Camavinga
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
93
CM
93
LB
91
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
83
86
87
87
90
88
90
88
88
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández