82
CM
E. Camavinga
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
82
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
74
77
77
77
79
78
79
78
78
77
77
78
78
78
78
77
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
63
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández