74
CM
E. Camavinga
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
74
CDM
74
LB
73
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
64
67
68
68
71
69
71
70
70
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
70
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
56
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
52
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández