91
GK
J. Oblak
14
88
35
38
38
38
43
42
41
40
40
39
39
37
37
38
38
39
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
89
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
63
Tăng tốc
48
Dứt điểm
19
Lực sút
29
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
21
Penalty
19
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
21
Chuyền dài
45
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
36
Khéo léo
69
Thăng bằng
53
Phản ứng
88
Kèm người
34
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
79
Thể lực
46
Quyết đoán
40
Nhảy
79
Bình tĩnh
70
TM đổ người
87
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
79
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé