96
GK
J. Oblak
17
93
30
33
33
33
35
36
34
34
34
33
33
32
32
32
32
33
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
98
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
67
Tăng tốc
49
Dứt điểm
13
Lực sút
25
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
14
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
16
Chuyền dài
29
Đá phạt
16
Sút xoáy
21
Rê bóng
16
Giữ bóng
25
Khéo léo
78
Thăng bằng
61
Phản ứng
92
Kèm người
22
Lấy bóng
13
Cắt bóng
21
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
46
Quyết đoán
40
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
91
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
82
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé