117
GK
J. Oblak
26
114
57
60
59
59
65
64
65
61
61
61
62
60
60
60
60
61
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
118
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
37
Lực sút
59
Sút xa
42
Chọn vị trí
42
Vô lê
42
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
40
Chuyền dài
70
Đá phạt
39
Sút xoáy
41
Rê bóng
41
Giữ bóng
59
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
102
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
115
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
102
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández