83
GK
J. Oblak
12
80
29
32
31
31
36
36
35
33
33
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
84
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
58
Tăng tốc
46
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
14
Vô lê
18
Penalty
13
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
13
Chuyền dài
38
Đá phạt
15
Sút xoáy
14
Rê bóng
12
Giữ bóng
31
Khéo léo
61
Thăng bằng
45
Phản ứng
80
Kèm người
28
Lấy bóng
13
Cắt bóng
20
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
72
Thể lực
40
Quyết đoán
33
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
78
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
70
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández