118
GK
J. Oblak
26
115
56
58
58
58
63
62
63
60
60
60
60
59
59
60
60
60
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
119
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
37
Lực sút
60
Sút xa
42
Chọn vị trí
38
Vô lê
37
Penalty
38
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
37
Giữ bóng
55
Khéo léo
108
Thăng bằng
97
Phản ứng
115
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
99
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
115
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández