103
GK
J. Oblak
18
100
52
53
51
51
58
56
56
53
53
53
53
52
52
52
52
53
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
101
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
71
Tăng tốc
61
Dứt điểm
33
Lực sút
76
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
35
Penalty
33
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
35
Chuyền dài
59
Đá phạt
36
Sút xoáy
35
Rê bóng
34
Giữ bóng
50
Khéo léo
80
Thăng bằng
66
Phản ứng
99
Kèm người
48
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
93
Thể lực
61
Quyết đoán
56
Nhảy
88
Bình tĩnh
84
TM đổ người
99
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
93
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé